Tật nói ngang – chuyện nhỏ nhưng không nhỏ
(Luật sư Nguyễn Hữu Phước)
Trong đời sống thường nhật của người Việt, có một dạng va chạm rất quen thuộc, nhỏ thôi nhưng lặp đi lặp lại đến mức trở thành mệt mỏi. Đó là những tình huống tưởng như ai cũng gặp đó là hàng xóm mở karaoke ầm ĩ, người hút thuốc giữa nơi công cộng, hàng quán lấn chiếm vỉa hè, xe đậu đúng luật nhưng bị đuổi, rác xả ra đường như một thói quen vô thức. Điều đáng nói không chỉ nằm ở hành vi, mà nằm ở cách người ta phản ứng khi được góp ý. Thay vì đối thoại vào trọng tâm, rất nhiều người chọn một con đường quen thuộc: nói ngang.
Nói ngang không phải là cãi nhau và nó cũng không hẳn là hung hăng. Nói ngang là cách né tránh trách nhiệm bằng cách bẻ câu chuyện sang hướng khác. Khi bị nhắc vì gây phiền, câu trả lời không xoay quanh việc mình có gây phiền hay không, mà xoay quanh tư cách của người góp ý, hoàn cảnh cá nhân hoặc những khái niệm mơ hồ như “quyền”, “của chung”, “trời chung”. Nói ngang giúp người nói thoát khỏi cảm giác bị đặt câu hỏi về hành vi của chính mình, dù chỉ trong khoảnh khắc.
Buổi tối nọ trong khu dân cư, một gia đình mở karaoke với âm lượng đủ để cả xóm cùng nghe. Khi hàng xóm sang nhắc vì trẻ con không học bài được, người già không ngủ được, phản ứng quen thuộc là: “Tui hát trong nhà tui, liên quan gì tới nhà anh?”. Ở đây, vấn đề không phải là quyền hát trong nhà, mà là tiếng ồn đã vượt khỏi không gian riêng tư và ảnh hưởng trực tiếp tới người khác. Nhưng người nói ngang không trả lời câu hỏi đó mà lấy quyền sở hữu căn nhà của mình làm lá chắn, trong khi âm thanh thì không hề biết ranh giới.
Cách lập luận tương tự cũng xuất hiện phổ biến ở các không gian công cộng. Một người hút thuốc lá ở trạm xe buýt, hành lang chung cư hoặc quán ăn đông người. Khi bị nhắc vì khói thuốc gây khó chịu, thậm chí ảnh hưởng đến sức khỏe người xung quanh, câu trả lời quen thuộc là: “Trời là trời chung, tôi hút mặc tôi chứ, đâu có phiền gì chị”. “Trời chung” trong cách hiểu này trở thành một vùng vô chủ, nơi quyền cá nhân được đẩy lên cao nhất, còn hệ quả đối với người khác thì bị phủ nhận hoàn toàn. Người hút thuốc không tranh luận về tác hại của khói thuốc, mà khẳng định quyền làm điều mình thích trong một không gian vốn đòi hỏi sự kiềm chế.
Ở vỉa hè và lòng đường, nói ngang lại mang một hình thức khác. Người bán hàng chiếm trọn lối đi, thậm chí tràn xuống lòng đường. Khi bị nhắc vì gây cản trở giao thông, câu trả lời quen thuộc: “Đường này của Nhà nước, có phải của anh đâu mà nói”. Lập luận này nghe qua có vẻ hợp lý, nhưng thực chất là đánh tráo vấn đề. Việc con đường thuộc sở hữu của ai không làm thay đổi thực tế hành vi chiếm dụng đang ảnh hưởng đến cộng đồng. Người nói ngang không trả lời cho hành vi của mình, mà chuyển sang phủ nhận quyền góp ý của người khác.
Nghịch lý hơn, có những tình huống mà người làm đúng lại trở thành đối tượng bị nói ngang. Một người đậu xe đúng quy định, sát lề đường, không chắn lối đi, không vi phạm luật giao thông. Nhưng chủ nhà mặt tiền hoặc người thuê nhà để buôn bán chạy ra đuổi với lý do: “Mặt tiền là để buôn bán, không phải để anh đậu xe”. Câu nói này được lặp đi lặp lại đến mức trở thành một thứ “luật bất thành văn”, dù về pháp lý, vỉa hè và lòng đường không phải là phần kéo dài của quyền kinh doanh. Khi được giải thích, phản ứng thường không phải là lắng nghe mà là nói ngang: “Ở đây ai cũng vậy hết”, hoặc “không đậu thì người ta buôn bán sao”.
Chuyện xả rác cũng không nằm ngoài quy luật đó. Một người tiện tay vứt rác ra đường, khi bị nhắc thì đáp: “Đường của chung chứ đâu phải của anh”. “Của chung” bị hiểu thành “không của ai”, và từ đó suy ra rằng ai muốn làm gì thì làm. Ít ai dừng lại để nghĩ rằng chính vì là của chung, nên trách nhiệm giữ gìn lại thuộc về từng cá nhân. Nếu ai cũng hành xử như vậy, không gian chung sẽ nhanh chóng trở thành không gian vô chủ.
Ngoài những dạng nói ngang quen thuộc đó, còn một kiểu biện minh khác cũng xuất hiện rất nhiều, đặc biệt khi người ta bị chỉ ra hành vi thiếu chuẩn mực. Đó là câu nói: “Tôi nghèo, tôi dốt nên mới thế”. Nghe qua, đây có vẻ là một lời tự nhận yếu thế, thậm chí tự trách. Nhưng trên thực tế, nó thường được dùng như một lá chắn đạo đức. Khi đã gắn sai sót của mình với hoàn cảnh khó khăn, người nói ngang ngầm gửi đi thông điệp rằng việc tiếp tục góp ý là thiếu cảm thông.
Vấn đề là nghèo hay dốt không đồng nghĩa với việc được quyền làm phiền người khác, xâm phạm không gian chung hay phớt lờ các chuẩn mực tối thiểu. Rất nhiều người nghèo vẫn sống gọn gàng, cư xử tử tế. Rất nhiều người ít học vẫn ý thức rõ ranh giới giữa quyền cá nhân và trách nhiệm xã hội. Khi viện dẫn hoàn cảnh để né tránh trách nhiệm, người nói ngang không chỉ tự hạ thấp mình, mà còn vô tình xúc phạm chính những người cùng hoàn cảnh nhưng cư xử đúng mực.
Trong bối cảnh đó, sự ra đời của Nghị định 28/2025/NĐ-CP củ Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội mang một ý nghĩa đáng chú ý. Nghị định này cho thấy Nhà nước không còn xem những hành vi gây phiền nhiễu đời sống cộng đồng như tiếng ồn quá mức, hút thuốc nơi công cộng, xả rác, chiếm dụng vỉa hè hay các hành vi ứng xử làm mất trật tự khu dân cư là những vi phạm “nhỏ nhặt có thể bỏ qua”. Ngược lại, chúng được đặt trong cùng một khung nhìn về trật tự và an toàn xã hội.
Điều này có ý nghĩa rất lớn về mặt thông điệp. Khi pháp luật chính thức xác định rằng những hành vi vốn thường được biện minh bằng nói ngang là hành vi có thể bị xử phạt, thì lý lẽ “tôi không làm hại ai” hay “anh có quyền gì nói tôi” trở nên khó đứng vững. Pháp luật đã trả lời thay cho xã hội rằng không gian chung không phải là nơi để mỗi người tự định nghĩa chuẩn mực cho riêng mình.
Cũng cần nói thêm rằng, trước khi Nghị định 28/2025/NĐ-CP ra đời, không phải pháp luật hoàn toàn bỏ trống các hành vi gây phiền nhiễu đời sống cộng đồng. Nhiều quy định về tiếng ồn, xả rác, hút thuốc nơi công cộng hay lấn chiếm vỉa hè đã tồn tại từ trước, nhưng thường rải rác, mức phạt thấp, quy định chưa rõ ràng và cách tiếp cận còn gián tiếp. Trong thực tế, các chế tài này không tạo được cảm giác răn đe đủ mạnh, khiến nhiều người hình thành tâm lý “không ai phạt thì xem như không sao”. Chính khoảng trống đó đã vô tình nuôi dưỡng thói quen nói ngang, nơi người vi phạm dễ cãi lý, né tránh trách nhiệm và thử giới hạn của cộng đồng hơn là tự điều chỉnh hành vi.
Lưu ý, pháp luật chỉ có thể xử phạt hành vi, chứ không thể ngay lập tức thay đổi thói quen ứng xử. Nếu người dân chỉ tuân thủ vì sợ phạt, mà chưa hiểu vì sao hành vi của mình gây hại, thì tật nói ngang vẫn sẽ tồn tại, chỉ là được che giấu tinh vi hơn. Ngược lại, nếu các quy định của Nghị định 28/2025/NĐ-CP được thực thi nhất quán, công bằng và dễ dự đoán, người dân sẽ dần nhận ra rằng nói ngang không còn giúp né tránh trách nhiệm, mà chỉ làm lộ rõ sự thiếu tôn trọng đối với cộng đồng.
Ở góc độ dài hạn, để giảm bớt tật nói ngang, Chính phủ cần làm nhiều hơn là ban hành quy định và tăng mức xử phạt. Trước hết là nâng cao nhận thức xã hội về khái niệm không gian chung và trách nhiệm cá nhân. Những chiến dịch truyền thông về tiếng ồn, hút thuốc, xả rác hay sử dụng vỉa hè cần được thiết kế gần gũi, dễ hiểu, lặp đi lặp lại đủ lâu để trở thành thói quen xã hội, chứ không chỉ là khẩu hiệu treo tường.
Giáo dục cũng đóng vai trò then chốt. Ý thức tôn trọng người khác không thể chờ đến khi trưởng thành mới hình thành. Khi trẻ em được dạy từ sớm cách xếp hàng, giữ trật tự, không làm phiền người xung quanh, biết xin lỗi khi sai và biết lắng nghe khi được góp ý, thì khi lớn lên, phản xạ nói ngang sẽ dần mất chỗ đứng. Đây không phải là giáo dục đạo đức chung chung, mà là giáo dục cách chung sống trong xã hội hiện đại.
Bên cạnh đó, việc nâng cao mức sống và chất lượng môi trường đô thị cũng góp phần không nhỏ. Trong những không gian chật chội, thiếu tiện ích công cộng, thiếu chỗ sinh hoạt chung, xung đột nhỏ rất dễ phát sinh, và nói ngang trở thành phản xạ tự vệ. Một đô thị được quy hoạch tốt hơn, với đủ không gian cho buôn bán, giải trí và sinh hoạt, sẽ tự nhiên giảm bớt những va chạm không đáng có.
Có thể nói tật nói ngang không phải là tội, và cũng không phải là đặc quyền của riêng người Việt. Nhưng nếu nó tiếp tục được dung dưỡng như một phản xạ bình thường, xã hội sẽ mãi loay hoay với những tranh cãi rất nhỏ, rất mệt và không đi tới đâu. Nghị định 28/2025/NĐ-CP cho thấy pháp luật đã lên tiếng khá rõ ràng. Phần còn lại phụ thuộc vào việc mỗi người có sẵn sàng điều chỉnh cách đối thoại của mình hay không. Bởi sau cùng, một xã hội văn minh không phải là nơi không ai nhắc ai, mà là nơi người ta có thể nhắc nhau mà không cần nói ngang, không cần cãi lý, và không cần viện dẫn những quyền tưởng tượng để che chắn cho những hành vi rất đời thường nhưng gây phiền cho người khác.
Bài viết này của tôi được viết trên cơ sở dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã được học cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé www.phuoc-partner.com. Cám ơn bạn rất nhiều.
