Đệm piano không chỉ đơn thuần là việc duy trì tiết điệu và hợp âm cho đúng, mà là một nghệ thuật đòi hỏi sự sáng tạo và tinh tế. Nếu người chơi chỉ chọn một mẫu âm hình đệm tiêu biểu cho một tiết điệu rồi lặp đi lặp lại từ đầu đến cuối bản nhạc, phần trình diễn sẽ nhanh chóng trở nên đơn điệu, dễ đoán và làm giảm sức hút. Thay vào đó, pianist cần biết cách biến hóa mẫu âm hình, giữ lại đặc trưng cốt lõi của tiết điệu nhưng làm giàu thêm màu sắc, giúp âm nhạc luôn sống động và hấp dẫn. Đây cũng chính là “bí quyết” để phần đệm vừa gắn kết chặt chẽ với giai điệu, vừa nâng tầm cảm xúc cho toàn bộ tác phẩm.
Trong cấu trúc một bản nhạc, phiên khúc và điệp khúc thường đòi hỏi cách xử lý khác nhau. Ở phiên khúc A, phần đệm nên nhẹ nhàng, ít nốt, đơn giản để nhường chỗ cho ca từ và giai điệu được nổi bật. Đến điệp khúc B, cao trào của bài hát, phần đệm cần dày hơn, nhiều nốt hơn, phức tạp hơn để nâng đỡ cảm xúc. Nếu bài hát có nhiều phiên khúc lặp lại, pianist cần thay đổi mẫu đệm ở mỗi lần xuất hiện: khi thì rải hợp âm, khi thì chèn thêm nốt chuyển, khi lại biến đổi âm vực. Chính những điều chỉnh này làm cho bản nhạc trở nên mới mẻ, không gây cảm giác nhàm chán dù giai điệu lặp lại.
Ca từ và tâm trạng của bài hát cũng ảnh hưởng rất nhiều đến cách lựa chọn mẫu âm hình đệm. Một bản nhạc buồn sẽ hợp với lối chơi legato, pedal tiết chế, âm hình trôi chảy để tạo sự lắng đọng. Ngược lại, ca từ vui tươi sẽ cần những mẫu đệm staccato, nhấn phách rõ, hợp âm sáng, giàu năng lượng. Đặc trưng của từng thể loại cũng quy định cách biến hóa: ballad thường cần đệm rải nhẹ nhàng, pop có tiết tấu phong phú, còn các điệu Latin như Rumba, Bolero lại nhấn mạnh tính nhịp điệu và độ nảy. Pianist tài năng là người biết điều chỉnh phần đệm của mình để song hành với tinh thần của ca từ và phong cách nhạc.
Từ một mẫu âm hình tiêu biểu, người chơi có thể sáng tạo ra nhiều biến tấu khác nhau mà vẫn giữ lại đặc trưng tiết tấu. Điệu Valse phải có nhấn ở phách một, điệu Bolero cần rải đều êm ái, điệu Rumba phải giữ bass 1–3–4, điệu Tango yêu cầu dứt khoát và syncopation. Các cách biến tấu phổ biến bao gồm thay đổi mật độ nốt (từ nốt đen sang móc đơn, móc kép), mở rộng hoặc thu hẹp âm vực, chia sẻ nhịp đệm giữa hai tay, thêm nốt nối và nốt dẫn để chuyển hợp âm mượt mà, hoặc thay đổi cách dùng pedal để tạo sắc thái mới. Chỉ cần biến tấu khéo léo, bản nhạc sẽ vừa giữ được chất điệu, vừa thêm nhiều tầng lớp âm thanh phong phú.
Trong thực tế biểu diễn, có ba tình huống thường gặp khi phối hợp giữa tay trái và tay phải. Trường hợp thứ nhất, tay trái chơi một phần tiết điệu (như bass), tay phải vừa lo giai điệu vừa chèn thêm các nốt để hoàn chỉnh tiết tấu. Đây là cách thường dùng khi đệm cho ca sĩ. Trường hợp thứ hai, tay trái gánh trọn phần tiết điệu để tay phải tập trung chơi giai điệu và sử dụng các kỹ thuật như nối, dẫn, chèn để làm đẹp câu nhạc. Đây là cách phổ biến khi độc tấu. Trường hợp thứ ba, có lúc tay trái phải tạm làm nhiệm vụ khác, chẳng hạn chéo tay qua bên phải để chơi giai điệu, thì tay phải sẽ thay thế, đảm nhận toàn bộ phần tiết điệu trong một khoảng thời gian nhất định. Sự linh hoạt này cho thấy đệm piano không cứng nhắc, mà đầy sáng tạo và bất ngờ.
Trong các tiết điệu cụ thể, pianist có thể áp dụng những cách biến hóa đặc trưng. Với Bolero, phiên khúc nên đệm nhẹ, rải đơn giản, điệp khúc thì thêm nốt kép, chuyển một phần đệm sang tay phải để tăng độ dày. Với Rumba, bass vẫn giữ ở phách 1–3–4, nhưng điệp khúc có thể thêm staccato và pedal để tạo sự nảy. Với Valse, nhấn ở phách một, phiên khúc dùng bass – hợp âm cơ bản, còn điệp khúc rải arpeggio để thêm uyển chuyển. Với Tango, giữ staccato dứt khoát, điệp khúc biến tấu với syncopation để tăng kịch tính. Những ví dụ này cho thấy phần đệm không chỉ là nền, mà còn góp phần xây dựng kịch tính âm nhạc.
Vai trò nghệ thuật của sự biến hóa trong đệm piano là vô cùng quan trọng. Nó giúp bản nhạc tránh nhàm chán, giữ sự chú ý của người nghe, đồng thời phân biệt rõ phiên khúc – điệp khúc, tạo đường cong cảm xúc hợp lý. Quan trọng hơn, nó phản ánh cảm xúc thực sự của tác phẩm: vui thì tươi sáng, buồn thì êm đềm, cao trào thì rực rỡ, lắng xuống thì tinh tế. Cuối cùng, sự biến hóa còn khẳng định phong cách cá nhân của người chơi. Một pianist giỏi sẽ có “chữ ký riêng” trong cách biến đổi âm hình, khiến bản nhạc quen thuộc mang dấu ấn độc đáo.
Bài viết này của tôi được viết trên cơ sở dựa vào những kiến thức âm nhạc mà tôi đã được học cũng như những kinh nghiệm tập chơi đàn piano trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích cho việc học đàn piano của bạn, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé www.phuoc-partner.com. Cám ơn bạn rất nhiều và chúc bạn thành công chinh phục loại nhạc cụ khó tính này nhé. Xin chào bạn.