Quãng trong âm nhạc là khoảng cách về cao độ giữa hai âm thanh, bao gồm một nốt gốc và một nốt ngọn. Trong khi đó, “cung” hay “step” là đơn vị nhỏ nhất để đếm cao độ giữa hai nốt. Vì vậy, quãng chính là tổng số cung và nửa cung có trong khoảng cách giữa hai nốt đó. Hiểu về quãng không chỉ giúp bạn nắm chắc lý thuyết âm nhạc mà còn là chìa khóa để truyền đạt cảm xúc khi chơi đàn piano, bởi quãng chính là yếu tố tạo ra sự chuyển động, căng thẳng, giải tỏa, cũng như sự đa dạng về màu sắc trong giai điệu và hòa âm.
Quãng có thể được chia thành hai dạng. Nếu nốt gốc và nốt ngọn vang lên cùng một lúc thì gọi là quãng hòa thanh. Đây là những quãng thường xuất hiện trong hợp âm, giúp tạo nên cấu trúc nền tảng của hòa âm. Ngược lại, nếu nốt gốc và nốt ngọn vang lên lần lượt thì gọi là quãng giai điệu, và chính loại quãng này làm nên những đường nét giai điệu của bản nhạc. Ví dụ, khi bạn chơi đồng thời nốt Đô và nốt Sol trên đàn piano, đó là quãng năm hòa thanh; còn nếu bạn lần lượt bấm Đô rồi đến Sol thì đó là quãng năm giai điệu.
Tên gọi của quãng dựa vào số bậc và chất lượng của nó. Số bậc được tính theo số nốt nhạc có trong quãng, còn chất lượng là trưởng, thứ, đúng, tăng hoặc giảm. Chẳng hạn, từ nốt C đến F bao gồm bốn nốt C, D, E và F nên gọi là quãng bốn. Khoảng cách này gồm 2,5 cung (C–D = 1 cung, D–E = 1 cung, E–F = nửa cung). Nếu nốt ngọn cao hơn nốt gốc thì đó là quãng đi lên, còn nếu nốt ngọn thấp hơn nốt gốc thì gọi là quãng đi xuống. Để đọc quãng nhanh, có một mẹo nhỏ: nếu hai nốt cùng nằm trên dòng kẻ hoặc cùng nằm trong khe nhạc thì đó là quãng lẻ như quãng ba, quãng năm hay quãng bảy; còn nếu một nốt nằm trên dòng và nốt kia nằm trong khe thì đó là quãng chẵn như quãng hai, quãng bốn, quãng sáu hay quãng tám. Ngoài ra, bạn cũng cần nhớ rằng quãng chín chính là quãng hai mở rộng, quãng mười là quãng ba, và quãng mười một là quãng bốn.
Quãng trong âm nhạc được chia thành năm loại dựa vào số cung và nửa cung. Quãng đúng bao gồm quãng một, quãng bốn, quãng năm và quãng tám. Đây là những quãng có âm sắc tròn, đầy và thường cho cảm giác thuận tai. Quãng trưởng xuất hiện ở quãng hai, ba, sáu và bảy trưởng, với âm sắc sáng và vui tươi. Ngược lại, quãng thứ cũng nằm ở các bậc hai, ba, sáu và bảy nhưng thấp hơn quãng trưởng nửa cung, mang âm sắc buồn và tối hơn. Ngoài ra còn có quãng tăng, tức là những quãng lớn hơn quãng trưởng hoặc quãng đúng nửa cung, và quãng giảm, tức là những quãng nhỏ hơn quãng thứ hoặc quãng đúng nửa cung. Hai loại quãng này thường mang lại cảm giác căng thẳng, chói tai hoặc thiếu hụt, bất an, và chúng chính là chất liệu để tạo ra kịch tính trong âm nhạc.
Mỗi loại quãng đều mang tính chất cảm xúc riêng. Quãng một, hay còn gọi là đồng âm, khi vang lên sẽ tạo ra sự khẳng định, mạnh mẽ, mang tính kêu gọi. Quãng hai trưởng và thứ là những quãng nghịch, mang tính căng thẳng, u ám và huyền bí. Khi quãng hai trưởng được chơi liên tiếp, chúng tạo cảm giác như giai điệu đang lướt trên nền âm giai, bồng bềnh và nhẹ nhàng. Ngược lại, quãng hai thứ với khoảng cách nửa cung thường cho cảm giác gắt gỏng, căng thẳng và khi được lặp lại liên tiếp thì tạo nên hiệu ứng chromatic đặc trưng. Khi hai quãng này được đan xen, người nghe sẽ cảm nhận được sự dịu dàng, uyển chuyển. Nếu chúng di chuyển đi lên thì gợi mở sự tươi sáng, còn đi xuống lại tạo cảm giác nặng nề, chuẩn bị cho cao trào trong điệp khúc.
Trong các quãng, quan trọng nhất chính là quãng ba trưởng và quãng ba thứ. Đây là nền tảng để hình thành các hợp âm trưởng và thứ – những hợp âm cơ bản nhất của âm nhạc. Quãng ba trưởng mang tính chất vui tươi, trong sáng, còn quãng ba thứ lại trầm buồn, sâu lắng. Sự khác biệt nhỏ chỉ nửa cung này lại tạo ra hai thế giới cảm xúc hoàn toàn khác nhau. Nếu bạn để ý, tất cả hợp âm ba nốt đều được hình thành từ hai quãng ba chồng lên nhau, và các hợp âm bảy, hợp âm màu hay mở rộng như hợp âm 9, 11, 13 cũng đều bắt nguồn từ sự xếp chồng các quãng ba. Chính vì thế, quãng ba là một trong những quãng quan trọng nhất để xây dựng nên cả giai điệu lẫn hòa âm.
Quãng bốn và quãng năm, là những quãng đúng, thường ít gợi cảm xúc vì chúng không chứa quãng ba để phân biệt tính trưởng hay thứ. Tuy nhiên, chính sự trung tính này lại làm cho chúng trở nên vững chắc và thường được dùng trong Quốc ca, hành khúc hoặc bè bass. Quãng sáu, vốn là đảo của quãng ba, mang tính chất dịu dàng, êm ái, đôi khi yếu mềm. Quãng sáu trưởng thường gợi sự tích cực, còn quãng sáu thứ thì nhẹ nhàng, buồn man mác. Quãng bảy lại là quãng nghịch, tạo cảm giác căng thẳng, xao xuyến và thường được sử dụng như một yếu tố dẫn dắt, cần giải quyết về hợp âm chủ. Quãng tám, hay quãng đúng trùng âm, lại hoàn toàn thuận tai, trong sáng, quang đãng, thường dùng để khẳng định cao trào trong điệp khúc. Các quãng vượt quá một quãng tám như quãng chín hay quãng mười mang tính mở rộng, tạo ra sự mãnh liệt và xúc động mạnh mẽ hơn.
Quãng cũng được phân thành thuận và nghịch. Quãng thuận bao gồm quãng 1, 3, 5, 6 và 8, vốn nghe êm tai và ổn định. Quãng nghịch bao gồm quãng 2, 7 cùng các quãng tăng và quãng giảm, thường nghe chói tai, căng thẳng và luôn cần được giải quyết về quãng thuận. Riêng quãng bốn đúng là một trường hợp đặc biệt vì vừa nửa thuận, vừa nửa nghịch, nên khi sử dụng phải chú ý đến ngữ cảnh để không tạo cảm giác lửng lơ.
Ngoài ra, còn có khái niệm quãng đơn và quãng kép. Quãng đơn là quãng không quá một quãng tám, còn quãng kép là quãng lớn hơn một quãng tám. Khi quãng quá rộng dẫn đến khó đọc, người ta dùng kỹ thuật đảo quãng. Có hai loại đảo quãng: đảo quãng đơn và đảo quãng kép. Đối với quãng đơn, ta có thể giữ nguyên nốt ngọn và đưa nốt gốc lên một quãng tám, hoặc giữ nguyên nốt gốc và hạ nốt ngọn xuống một quãng tám. Công thức của đảo quãng đơn là tổng số bậc của quãng và quãng đảo luôn bằng chín. Đối với quãng kép, ta có thể nâng nốt gốc lên hai quãng tám, hạ nốt ngọn xuống hai quãng tám, hoặc nâng nốt gốc lên một quãng tám đồng thời hạ nốt ngọn xuống một quãng tám. Công thức cho quãng kép là tổng số bậc của quãng và quãng đảo luôn bằng mười sáu. Khi đảo quãng, đặc tính của chúng cũng thay đổi: trưởng thành thứ, thứ thành trưởng, tăng thành giảm, giảm thành tăng, còn quãng đúng thì vẫn giữ nguyên tính chất đúng.
Trong thực hành piano, việc hiểu và vận dụng quãng đem lại rất nhiều lợi ích. Khi chạy ngón, bạn có thể sử dụng quãng hai để tạo nên hiệu ứng chromatic căng thẳng hoặc dùng quãng ba để tạo arpeggio mềm mại. Khi đệm, bass thường đi theo quãng năm hoặc quãng tám để tạo sự chắc chắn và ổn định. Khi muốn làm dày giai điệu, bạn có thể thêm quãng sáu hoặc quãng mười để chồng bè. Khi muốn tạo cao trào, bạn có thể sử dụng liên tiếp các quãng bảy để kéo căng sự chờ đợi rồi giải quyết về hợp âm chủ. Và khi soạn fill-in, việc xen kẽ quãng thuận và nghịch sẽ tránh cho giai điệu trở nên đơn điệu. Thực tế, Beethoven thường phát triển motif chỉ bằng các quãng ba và quãng năm, trong khi nhạc jazz lại khai thác mạnh quãng hai thứ chromatic để tạo sự kịch tính và bất ngờ.
Như vậy, có thể nói quãng chính là nền móng của cả giai điệu và hòa âm. Nắm vững lý thuyết về quãng, bạn sẽ đọc nhạc nhanh hơn, phân tích cấu trúc âm nhạc chính xác hơn, hiểu được cách xây dựng hợp âm, hòa âm và quan trọng nhất là biết cách sử dụng chúng trong thực hành piano để tạo ra những bản nhạc giàu cảm xúc, đầy màu sắc.
Bài viết này của tôi được viết trên cơ sở dựa vào những kiến thức âm nhạc mà tôi đã được học cũng như những kinh nghiệm tập chơi đàn piano trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích cho việc học đàn piano của bạn, xin ửng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé www.phuoc-partner.com. Cám ơn bạn rất nhiều và chúc bạn thành công chinh phục loại nhạc cụ khó tính này nhé. Xin chào bạn.