Hiểu về hòa âm không chỉ đơn thuần là học cách ghép hợp âm cho một giai điệu. Nó thực sự là một môn nghệ thuật, nơi người chơi hay người soạn nhạc phải biết cách sử dụng hợp âm, sắp xếp bè, xử lý sự di chuyển giữa các nốt và hợp âm để tạo nên một dòng chảy âm thanh vừa mượt mà vừa giàu cảm xúc. Hòa âm có thể được xem như linh hồn của một bản nhạc, bởi nó quyết định không gian, màu sắc và chiều sâu của toàn bộ tác phẩm.
Trong thực tế, một bản hòa âm chuẩn mực thường được viết cho bốn bè: Soprano, Alto, Tenor và Bass. Hai bè cao Soprano và Alto được ghi trên khóa Sol, trong khi Tenor và Bass viết trên khóa Fa. Đây là hình thức kinh điển của âm nhạc phương Tây và cũng là nền tảng mà mọi học viên khi nghiên cứu về hòa âm đều phải nắm vững. Điều quan trọng là mỗi bè đều có tính độc lập, không được chồng chéo hay vượt quá âm vực vốn có của nó. Soprano không thể thấp hơn Alto, Tenor không thể cao hơn Alto, và Bass phải giữ vai trò nền tảng. Nếu để các bè chồng lấn lên nhau, âm nhạc sẽ trở nên rối rắm, mất đi sự cân đối và rõ ràng vốn có của nó.
Khi nói đến kỹ thuật viết hòa âm, không thể bỏ qua khái niệm voice leading – tức là cách các nốt trong từng bè di chuyển từ hợp âm này sang hợp âm khác. Một sự dẫn bè tốt luôn đảm bảo rằng các nốt chung giữa hai hợp âm sẽ được giữ nguyên, còn những nốt cần di chuyển thì đi bằng bước nhỏ, thường là liền bậc hoặc cách một quãng ba. Điều này khiến cho âm nhạc trở nên tự nhiên, tránh cảm giác gượng ép. Nếu các bè di chuyển song song bằng quãng năm hay quãng tám, sự hòa hợp sẽ mất đi vì âm thanh nghe quá đơn điệu và nhàm chán. Chính vì thế, trong những luật cơ bản của hòa âm, việc tránh song song quãng năm và quãng tám luôn được nhấn mạnh như một nguyên tắc vàng.
Một trong những khía cạnh thú vị của hòa âm là sự khác biệt giữa close harmony (hòa âm xếp hẹp) và open harmony (hòa âm xếp rộng). Close harmony là khi khoảng cách giữa các bè, đặc biệt là Soprano và Alto, nằm trong vòng một quãng tám. Kiểu sắp xếp này tạo nên cảm giác ấm áp, gắn bó, phù hợp với những đoạn nhạc mang tính tình cảm hoặc cần sự mềm mại. Ngược lại, open harmony mở rộng khoảng cách giữa các bè, thường là từ Tenor đến Soprano vượt quá một quãng tám. Điều này mang đến âm thanh thoáng đãng, hùng tráng, rộng lớn, rất phù hợp để mở đầu hoặc cao trào trong một bản nhạc. Người soạn nhạc khéo léo thường biết cách luân phiên sử dụng cả hai hình thức này để tạo nên sự biến hóa trong không gian âm thanh, khiến người nghe không bị nhàm chán.
Trong tâm lý nghe nhạc, các quãng cũng có những đặc trưng riêng. Quãng ba và quãng sáu là những quãng thuận, dễ nghe, tạo nên cảm giác gần gũi và giàu cảm xúc. Quãng ba trưởng thường gợi sự sáng sủa, vui tươi, còn quãng ba thứ lại nhuốm màu u buồn, sâu lắng. Quãng sáu, vốn là quãng đảo của quãng ba, đem đến sự mềm mại, êm dịu nhưng không chắc chắn như quãng ba. Ngược lại, quãng hai và quãng bảy thường được coi là quãng nghịch, nghe chói tai và căng thẳng. Chúng chỉ nên xuất hiện trong những bối cảnh cần sự kịch tính hoặc phải nhanh chóng được giải quyết về quãng thuận. Quãng bốn, quãng năm và quãng tám đúng thì mang đến sự đầy đủ, tròn trịa, mạnh mẽ. Chính vì thế, trong nhiều đoạn nhạc cao trào, các nhạc sĩ thường dùng quãng tám để tạo cảm giác dày dặn, hoặc quãng năm để đem đến sự chắc chắn, dứt khoát.
Luật hòa âm cổ điển thường dạy rằng khi viết bốn bè dựa trên một hợp âm ba, vì hợp âm chỉ có ba nốt nên cần phải thêm một nốt để đủ bốn bè. Lúc này, thường kẹp thêm nốt gốc vì nốt gốc thể hiện rõ nhất bản chất của hợp âm. Đôi khi, để làm nổi bật màu sắc trưởng hay thứ, người ta sẽ kẹp quãng ba. Ít khi người ta kẹp quãng năm bởi vai trò của nó không thực sự quan trọng trong việc định nghĩa hợp âm. Với hợp âm bảy, các thể đảo như V6/5, V4/3 hay V2 mang lại nhiều lựa chọn cho việc di chuyển, giúp âm nhạc trở nên trôi chảy. Đặc biệt, khi sử dụng âm bảy ở bè Bass, quy tắc chung là nó phải đi xuống để giải quyết về hợp âm chủ, nếu không bản nhạc sẽ nghe gượng và thiếu thỏa mãn.
Một điểm đặc biệt khác là vòng hòa âm theo quãng bốn, ví dụ Em – E7 – Am – Am7 – D – D7 – G – G7 – C… Sự di chuyển này không chỉ tạo cảm giác logic, liền mạch mà còn duy trì sự mong chờ trong tai người nghe, để rồi khi về hợp âm chủ, toàn bộ bản nhạc như được giải tỏa. Đây chính là bí quyết mà hầu hết nhạc cổ điển, jazz hay nhạc nhẹ hiện đại đều tận dụng.
Trong sáng tác và biểu diễn, hòa âm không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ luật lệ. Nghệ thuật hòa âm còn nằm ở chỗ người nhạc sĩ biết lúc nào nên tuân thủ để tạo sự ổn định, lúc nào nên phá vỡ để đem đến bất ngờ. Chính sự dung hòa giữa quy tắc và sáng tạo đã biến hòa âm thành một bộ môn nghệ thuật chứ không chỉ đơn thuần là công cụ kỹ thuật.
Nói một cách tổng quát, để có một bản hòa âm tinh tế, bạn phải nắm chắc bốn yếu tố then chốt: âm vực của từng bè, cách xử lý doubling và omit (tức là việc kẹp thêm nốt hay bỏ bớt nốt), thể đảo của hợp âm và khoảng cách giữa các bè. Khi tất cả những điều này được vận dụng đúng chỗ, hòa âm sẽ trở thành nền tảng vững chắc để giai điệu tỏa sáng, làm cho âm nhạc của bạn không chỉ đúng luật mà còn thấm đẫm cảm xúc và lôi cuốn người nghe.
Bài viết này của tôi được viết trên cơ sở dựa vào những kiến thức âm nhạc mà tôi đã được học cũng như những kinh nghiệm tập chơi đàn piano trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích cho việc học đàn piano của bạn, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé www.phuoc-partner.com. Cám ơn bạn rất nhiều và chúc bạn thành công chinh phục loại nhạc cụ khó tính này nhé. Xin chào bạn.