Chức năng bàn phím của đàn piano bạn nên biết

Khi bắt đầu học đàn piano, việc nắm vững về cấu trúc và chức năng cơ bản của bàn phím là bước khởi đầu quan trọng nhất. Nếu bạn không hiểu rõ về cách hoạt động của đàn piano và các chức năng của từng nốt nhạc, quãng và hợp âm, việc tiếp thu kiến thức âm nhạc của bạn sẽ phức tạp hơn sẽ trở nên rất khó khăn. 

Đàn piano bao gồm tổng cộng 88 phím, với 52 phím trắng và 36 phím đen, gồm bảy quãng tám đầy đủ và hai quãng tám thiếu ở hai đầu bàn phím. Mỗi quãng tám trên đàn piano bao gồm mười hai phím, bao gồm bảy nốt trắng và năm nốt đen. Điều đáng lưu ý là, chỉ cần ghi nhớ một quãng tám đầu tiên, bạn sẽ dễ dàng nhớ tất cả các nốt nhạc có trên bàn phím.

Ngoài việc học về cấu trúc và chức năng của bàn phím, bạn cũng cần phải nắm rõ các khái niệm cơ bản của âm nhạc như giai điệu, nhịp điệu và âm sắc. Điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng bàn phím để tạo ra những âm thanh và giai điệu đẹp mắt trên đàn piano.

Trên bàn phím đàn piano, có một thế giới nhỏ đầy âm nhạc, với tổng cộng 7 nốt cơ bản được sắp xếp liền kề nhau theo một thang âm đầy uyển chuyển. Với ký hiệu A, B, C, D, E, F, G, mỗi nốt nhạc trắng mang trong mình một giai điệu khác biệt đầy sáng tạo. Bạn không thể bỏ qua phần còn lại của bàn phím đàn piano, với các phím đen được phân bố thành từng cụm, tạo nên một điểm nhấn độc đáo trên bàn phím. Các nốt nhạc đen thường được sử dụng để thể hiện cho các nốt thăng và nốt giáng, với nốt đen đầu tiên trong cụm hai phím được gọi là C# (hoặc Db) và nốt đen kế tiếp là D# (hoặc Eb). Với việc nhớ được các nốt đen này, việc học đàn piano của bạn sẽ trở nên thú vị và dễ dàng hơn rất nhiều.

Mặc dù các phím trắng và phím đen có vị trí và đặc trưng khác nhau, chúng lại kết hợp với nhau để tạo thành một chuỗi tuần hoàn trên bàn phím đàn piano.

Khi chơi đàn piano, quãng tám là khoảng cách giữa hai nốt nhạc và được đánh giá dựa trên số lượng nốt nhạc nằm trong khoảng cách đó. Ở bên tay trái của đàn piano, quãng tám cực trầm là quãng tám thiếu thứ nhất, ký hiệu bằng chữ cái viết hoa cùng số 2 ở dưới. Quãng tám trầm là quãng tám đủ thứ nhất, ký hiệu bằng chữ cái viết hoa cùng số 1 ở dưới. Quãng tám lớn được ký hiệu bằng chữ cái viết hoa, ví dụ như D, F, G. Quãng tám nhỏ được ký hiệu bằng chữ cái viết thường, ví dụ như c, d, e. Quãng tám đủ thứ tư đến thứ bảy được ký hiệu bằng chữ cái chỉ tên âm viết thường với số chỉ nhóm ở phía trên, ví dụ như c1, g1, f2. Quãng tám thiếu thứ hai được gọi là quãng tám năm.

Khi chơi đàn piano theo phong cách nhạc nhẹ, bạn thường sử dụng quãng tám thiếu cực trầm và quãng tám trầm thường để làm bè cho âm Bass khi cần chơi dày ở phần cao trào của đoạn điệp khúc B. Ngoài ra, quãng tám lớn cũng sẽ được sử dụng để làm bè cho âm Bass khi chơi các đoạn phiên khúc A và giai điệu dâng lên cao về phía bên tay phải.

Tuy nhiên, đôi khi bè của âm Bass được chơi ở quãng tám đủ nhỏ khi phần giai điệu được chơi lâu ở các quãng tám đủ hai và quãng tám đủ ba để tránh cho phần mẫu âm hình đệm ở tay trái và phần giai điệu ở bên tay phải bị trống hoặc loãng quá nhiều ở quãng tám một. Vì vậy, việc lựa chọn quãng tám phù hợp và phối hợp âm thanh cẩn thận sẽ giúp cho bài hát trở nên sống động và thu hút hơn.

Khi sáng tác nhạc, các tác giả thường sử dụng các kỹ thuật đặc biệt để tạo ra những âm thanh độc đáo và thu hút người nghe. Một trong những kỹ thuật đó là sử dụng các quãng tám phù hợp để tạo ra những sắc thái khác nhau cho bản nhạc.

Thường thì tác giả sẽ cố ý để phần bè của âm Bass và phần mẫu âm hình đệm được chơi ở các quãng tám đủ một và quãng tám đủ hai, trong khi phần giai điệu được chơi ở các quãng tám lớn hoặc quãng tám nhỏ. Kỹ thuật chéo tay này giúp tạo ra những sắc thái riêng biệt cho bản nhạc. Phần lót câu thường được đặt ở các vị trí quãng tám đủ hai, quãng tám ba, quãng tám bốn và thỉnh thoảng cũng nằm ở quãng tám năm hoặc ở các quãng tám nhỏ hoặc quãng tám một nếu phần giai điệu lại nằm cao ở các quãng tám hai, quãng tám ba.

Nếu muốn chơi đàn piano theo phong cách nhạc nhẹ, việc bạn sử dụng các quãng tám phù hợp là rất quan trọng. Đối với các phần chạy ngón và fill-in, chúng thường chạy qua các quãng tám từ trầm đến cao, sau đó di chuyển đến quãng tám năm và đi ngược lại. Sử dụng các quãng tám phù hợp sẽ giúp cho bản nhạc trở nên đầy đủ và hấp dẫn hơn, tạo nên sắc thái đặc biệt và góp phần làm nên sự thành công của một bản nhạc.

Bài viết này của tôi được viết trên cơ sở dựa vào những kiến thức âm nhạc mà tôi đã được học cũng như những kinh nghiệm tập chơi đàn piano trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích cho việc học đàn piano của bạn, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé www.phuoc-partner.com. Cám ơn bạn rất nhiều và chúc bạn thành công chinh phục loại nhạc cụ khó tính này nhé. Xin chào bạn.